Thuế hộ kinh doanh 2026: Hướng dẫn toàn diện theo quy định mới nhất

Cập nhật theo Nghị định 68/2026/NĐ-CP (hiệu lực 05/03/2026) và Thông tư 18/2026/TT-BTC — Đọc 1 lần, nắm trọn thuế hộ kinh doanh từ A đến Z.

📌 TÓM TẮT NHANH
Năm 2026 đánh dấu bước ngoặt lớn: hộ kinh doanh (HKD) chuyển từ cơ chế thuế khoán sang tự kê khai theo Nghị định 68/2026/NĐ-CP. Ngưỡng miễn thuế nâng lên 500 triệu đồng/năm. HKD được phân thành 4 nhóm với cách tính thuế và kê khai khác nhau. Bài viết này giải thích toàn bộ — không bỏ sót điều gì bạn cần biết.

Hộ kinh doanh là gì? Phân biệt với doanh nghiệp

Hộ kinh doanh (HKD) là hình thức kinh doanh do một cá nhân hoặc các thành viên trong hộ gia đình đăng ký, chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản cá nhân đối với hoạt động kinh doanh. Khác với doanh nghiệp, HKD không có tư cách pháp nhân, không cần thành lập theo Luật Doanh nghiệp.

Cá nhân kinh doanh (CNKD) là cá nhân cư trú có hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ nhưng không đăng ký thành lập HKD. Hai đối tượng này được quản lý thuế theo cùng khung pháp lý là NĐ 68/2026/NĐ-CP.

Tiêu chí Hộ kinh doanh Doanh nghiệp
Tư cách pháp nhânKhông cóCó (TNHH, CP)
Thuế thu nhậpThuế TNCNThuế TNDN
Số lao động tối đaDưới 10 ngườiKhông giới hạn
Kê khai thuếĐơn giản hơnPhức tạp hơn
Trách nhiệm tài sảnVô hạnHữu hạn (TNHH)

Các loại thuế HKD phải nộp năm 2026

Hộ kinh doanh có thể phải nộp tới 3 loại nghĩa vụ tài chính sau, tùy thuộc vào quy mô doanh thu:

  • Thuế Giá trị gia tăng (GTGT) — áp dụng khi doanh thu > 500 triệu đồng/năm
  • Thuế Thu nhập cá nhân (TNCN) — áp dụng khi doanh thu > 500 triệu đồng/năm
  • Lệ phí môn bài — nộp hàng năm, mức theo doanh thu, nộp chậm nhất 30/01
⚠️ Lưu ý quan trọng: Kể từ 05/03/2026, HKD không còn nộp theo thuế khoán cố định. Thay vào đó, tự kê khai doanh thu thực tế và tính thuế theo 4 nhóm doanh thu. Cơ quan thuế không còn ấn định mức thuế khoán như trước.

Phân nhóm doanh thu theo NĐ 68/2026 — thay đổi quan trọng nhất

Đây là thay đổi cốt lõi nhất của chính sách thuế HKD năm 2026. Nghị định 68/2026/NĐ-CP chia HKD thành 4 nhóm doanh thu, mỗi nhóm áp dụng cách tính và kê khai thuế khác nhau:

Nhóm Doanh thu năm Thuế GTGT Thuế TNCN Cách kê khai
Nhóm 1 ≤ 500 triệu Không chịu thuế Không nộp Chỉ thông báo DT thực tế, chậm nhất 31/01 năm sau
Nhóm 2 > 500 triệu – 3 tỷ Tỷ lệ % × DT Được chọn 1 trong 2 phương pháp Kê khai theo Quý
Nhóm 3 > 3 tỷ – 50 tỷ Tỷ lệ % × DT Bắt buộc: (DT – CP) × Thuế suất Kê khai Quý + Quyết toán năm
Nhóm 4 > 50 tỷ Tỷ lệ % × DT Bắt buộc: (DT – CP) × Thuế suất Kê khai Tháng + Quyết toán năm

Ngưỡng miễn 500 triệu chỉ áp dụng một lần/năm dù HKD có nhiều địa điểm: Nếu bạn có 3 cửa hàng, tổng doanh thu mới là căn cứ xác định nhóm. Tuy nhiên, 500 triệu đầu tiên luôn được miễn và bạn có thể chọn địa điểm/ngành nghề có lợi nhất để áp dụng mức giảm trừ này trước.

Cách tính thuế GTGT cho HKD 2026

HKD thuộc Nhóm 2, 3, 4 tính thuế GTGT theo phương pháp trực tiếp trên doanh thu:

Thuế GTGT = Doanh thu tính thuế × Tỷ lệ % GTGT theo ngành nghề

Tỷ lệ % thuế GTGT theo ngành nghề (áp dụng 2026):

Ngành nghề Tỷ lệ GTGT Ví dụ ngành
Phân phối, cung cấp hàng hóa1%Bán lẻ, tạp hóa, thương mại
Sản xuất, vận tải, dịch vụ gắn hàng hóa, xây dựng có bao thầu vật liệu3%Xưởng sản xuất, vận tải hàng hóa, thầu xây dựng
Dịch vụ, xây dựng không bao thầu vật liệu5%Nhà hàng, salon tóc, sửa chữa, tư vấn
Hoạt động kinh doanh khác2%Kinh doanh hỗn hợp, khác

Doanh thu tính thuế GTGT là toàn bộ tiền bán hàng, tiền dịch vụ phát sinh trong kỳ, bao gồm cả doanh thu từ bán hàng online và sàn TMĐT (trừ phần sàn đã nộp thay).

Cách tính thuế TNCN cho HKD 2026

Đây là phần phức tạp nhất. NĐ 68/2026 quy định 2 phương pháp tính thuế TNCN, tùy nhóm doanh thu và lựa chọn của HKD:

Phương pháp 1: Tỷ lệ % trên doanh thu (mặc định cho Nhóm 2)

Thuế TNCN = (Doanh thu − 500 triệu) × Tỷ lệ % TNCN theo ngành nghề

Ngành nghề Tỷ lệ TNCN
Phân phối, cung cấp hàng hóa0,5%
Sản xuất, vận tải, dịch vụ gắn hàng hóa, xây dựng bao thầu1,5%
Dịch vụ, xây dựng không bao thầu vật liệu2%
Hoạt động kinh doanh khác1%

Phương pháp 2: Theo thu nhập thực tế (bắt buộc với Nhóm 3, 4)

Thuế TNCN = (Doanh thu − Chi phí hợp lý − 500 triệu) × Thuế suất lũy tiến

Chi phí hợp lý được trừ bao gồm: nguyên vật liệu, tiền lương nhân viên (không gồm lương chủ HKD), khấu hao tài sản cố định, điện nước điện thoại, lãi vay kinh doanh, thuê mặt bằng.

Chi phí không được trừ: Lương của chủ hộ và thành viên HKD, chi phí tiêu dùng cá nhân, tiền phạt vi phạm, tài sản nhà ở phục vụ sinh hoạt.

💡 Khi nào nên chọn Phương pháp 2?
Nếu chi phí kinh doanh thực tế chiếm tỷ lệ lớn (ví dụ nhà hàng, xưởng sản xuất) và bạn có đủ hóa đơn chứng từ đầy đủ, Phương pháp 2 thường có lợi hơn. Nhưng nếu chọn, phải áp dụng ổn định ít nhất 2 năm liên tiếp.

Lệ phí môn bài 2026

Lệ phí môn bài nộp một lần mỗi năm, chậm nhất 30/01. Mức nộp căn cứ vào doanh thu năm trước:

Doanh thu năm Mức lệ phí môn bài/năm
Trên 500 triệu đồng1.000.000 đồng
Từ 300 triệu đến 500 triệu đồng500.000 đồng
Từ 100 triệu đến dưới 300 triệu đồng300.000 đồng
Dưới 100 triệu đồngMiễn

Ưu đãi miễn lệ phí môn bài: HKD mới đăng ký hoạt động lần đầu được miễn lệ phí môn bài trong năm đầu tiên. HKD tại vùng nông thôn, miền núi, hải đảo hoặc hoạt động sản xuất muối, nuôi trồng thủy sản cũng được xem xét miễn.

Hóa đơn điện tử — HKD cần biết gì?

NĐ 68/2026 quy định lộ trình sử dụng hóa đơn điện tử (HĐĐT) dựa trên doanh thu:

  • DT < 500 triệu/năm: Không bắt buộc dùng HĐĐT. Nếu khách yêu cầu hóa đơn lẻ, đến CQT khai thuế theo từng lần để được cấp mã.
  • DT từ 500 triệu đến dưới 1 tỷ/năm: Chưa bắt buộc nhưng được khuyến khích. Có thể đăng ký tự nguyện.
  • DT từ 1 tỷ/năm trở lên: Bắt buộc sử dụng HĐĐT có mã của CQT hoặc HĐĐT khởi tạo từ máy tính tiền có kết nối dữ liệu với cơ quan thuế.

HKD có nhiều địa điểm kinh doanh sử dụng chung một mã số thuế nhưng phải ghi rõ địa chỉ của từng cửa hàng trên hóa đơn.

HKD kinh doanh dưới dạng tiệm ăn uống, bán lẻ nhỏ lẻ có thể sử dụng máy tính tiền kết nối với CQT thay vì phần mềm hóa đơn điện tử phức tạp.

Thủ tục kê khai và nộp thuế theo TT 18/2026/TT-BTC

Thông tư 18/2026/TT-BTC quy định chi tiết hồ sơ và thủ tục quản lý thuế cho HKD/CNKD. Hai mẫu biểu chính:

  • Mẫu 01/CNKD: Tờ khai thuế GTGT và TNCN, dùng cho HKD nộp thuế theo tỷ lệ % hoặc theo thu nhập thực tế (Nhóm 2, 3, 4).
  • Mẫu 01/TKN-CNKD: Thông báo doanh thu thực tế, dùng cho HKD Nhóm 1 (DT ≤ 500 triệu), không phải nộp thuế GTGT/TNCN.

Thời hạn nộp hồ sơ khai thuế theo nhóm:

Nhóm Kỳ kê khai Hạn nộp
Nhóm 1Hàng năm (thông báo DT)31/01 năm sau
Nhóm 2QuýNgày cuối tháng đầu quý sau (31/4, 31/7, 31/10, 31/1)
Nhóm 3Quý + Quyết toán nămQuý: như Nhóm 2; Quyết toán: 31/03 năm sau
Nhóm 4Tháng + Quyết toán nămTháng: ngày 20 tháng sau; Quyết toán: 31/03 năm sau

Yêu cầu mới từ TT 18/2026: HKD phải thông báo tất cả số tài khoản ngân hàng và ví điện tử liên quan đến hoạt động kinh doanh cho cơ quan thuế. HKD mới thông báo khi nộp tờ khai đầu tiên; HKD đang hoạt động phải cập nhật trong thời hạn quy định.

Nộp thuế ở đâu?

HKD có thể nộp thuế qua 3 kênh: (1) Cổng dịch vụ công thuế điện tử tại canhan.gdt.gov.vn; (2) Ứng dụng eTax Mobile; (3) Tại Chi cục Thuế quản lý địa bàn.

HKD kinh doanh online và sàn TMĐT

Đây là điểm mới quan trọng của NĐ 68/2026, ảnh hưởng trực tiếp đến các chủ shop online:

Trường hợp 1 — Bán trên sàn có chức năng thanh toán (Shopee, Lazada, Tiki, TikTok Shop…):
Sàn TMĐT có trách nhiệm tự động khấu trừ và nộp thuế thay cho người bán từng giao dịch thành công (cả thuế GTGT và TNCN). Người bán không cần đến CQT nộp thuế cho phần doanh thu trên sàn. Tuy nhiên, doanh thu từ sàn vẫn được cộng vào tổng doanh thu để xác định nhóm.

Trường hợp 2 — Bán qua Facebook, Zalo, website cá nhân (không có chức năng thanh toán tích hợp):
Người bán tự chịu trách nhiệm kê khai và nộp thuế như kinh doanh truyền thống.

Người bán hàng trên sàn TMĐT có nghĩa vụ: Cung cấp đầy đủ mã số thuế hoặc CCCD cho sàn; cung cấp thông tin giao dịch khi CQT yêu cầu; tự kê khai phần doanh thu không qua sàn (nếu có).

Ví dụ tính thuế thực tế

Ví dụ 1: Cửa hàng tạp hóa (Nhóm 2 — buôn bán hàng hóa)

Giả sử: Chị A kinh doanh cửa hàng tạp hóa, doanh thu năm 2026 là 800 triệu đồng.

  • Doanh thu tính thuế: 800 triệu − 500 triệu = 300 triệu đồng
  • Thuế GTGT: 300 triệu × 1% = 3.000.000 đồng/năm
  • Thuế TNCN: 300 triệu × 0,5% = 1.500.000 đồng/năm
  • Lệ phí môn bài: 1.000.000 đồng/năm (DT > 500 triệu)
  • Tổng nghĩa vụ thuế + phí: 5.500.000 đồng/năm

Ví dụ 2: Tiệm ăn (Nhóm 2 — dịch vụ)

Giả sử: Anh B kinh doanh quán phở, doanh thu năm 2026 là 1,2 tỷ đồng. Chọn phương pháp TNCN theo tỷ lệ %.

  • Doanh thu tính thuế: 1,2 tỷ − 0,5 tỷ = 700 triệu đồng
  • Thuế GTGT: 700 triệu × 5% = 35.000.000 đồng/năm
  • Thuế TNCN: 700 triệu × 2% = 14.000.000 đồng/năm
  • Lệ phí môn bài: 1.000.000 đồng/năm
  • Tổng: 50.000.000 đồng/năm (≈ 4,17 triệu/tháng)

Ví dụ 3: Cơ sở sản xuất (Nhóm 3 — bắt buộc tính theo thu nhập thực tế)

Giả sử: Xưởng sản xuất bánh kẹo, doanh thu 5 tỷ/năm, chi phí hợp lý (nguyên liệu, lương, điện nước, thuê mặt bằng…) là 3,8 tỷ đồng.

  • Thuế GTGT: (5 tỷ − 0,5 tỷ) × 3% = 135 triệu đồng/năm
  • Thu nhập tính thuế TNCN: 5 tỷ − 3,8 tỷ − 0,5 tỷ = 700 triệu đồng
  • Thuế TNCN (theo biểu lũy tiến): ~ 130 triệu đồng/năm
  • Lệ phí môn bài: 1.000.000 đồng/năm

→ Với Nhóm 3, việc có đủ hóa đơn chi phí đầu vào giúp tiết kiệm rất nhiều thuế TNCN.

Những lưu ý quan trọng khi chuyển sang cơ chế mới

NĐ 68/2026 có điều khoản chuyển tiếp quan trọng mà HKD cần nắm:

  • Không truy thu thuế cũ: Nhà nước không truy thu và không xử phạt thuế các năm trước khi chuyển đổi từ thuế khoán sang kê khai, trừ trường hợp cố tình che giấu doanh thu.
  • Kiểm kê hàng tồn kho: HKD chuyển sang phương pháp tính theo thu nhập cần lập bảng kê hàng tồn kho, tài sản cố định tại 31/12/2025 và gửi CQT trước 20/04/2026.
  • Thay đổi phương pháp TNCN: Nếu Nhóm 2 đã chọn phương pháp 2 (theo thu nhập), phải duy trì ít nhất 2 năm liên tục mới được đổi.
  • Thông báo tài khoản ngân hàng: Đây là yêu cầu mới, cần thực hiện sớm để tránh vi phạm hành chính.
  • Hợp đồng thuê tài sản ký trước 2026: Nếu có thời hạn > 6 tháng và DT > 500 triệu, áp dụng cách tính thuế mới ngay từ năm 2026.
⚠️ Cảnh báo: Cơ quan thuế tăng cường kiểm tra doanh thu thực tế thông qua dữ liệu từ sàn TMĐT, ngân hàng và hóa đơn điện tử. HKD khai doanh thu thấp hơn thực tế sẽ bị xử phạt và truy thu.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

HKD có doanh thu 400 triệu năm 2026 thì có phải nộp thuế không?

Không. Doanh thu ≤ 500 triệu thuộc Nhóm 1 — không chịu thuế GTGT, không phải nộp thuế TNCN. Chỉ cần thông báo doanh thu thực tế cho cơ quan thuế trước 31/01/2027 và nộp lệ phí môn bài (nếu DT từ 100–300 triệu: 300.000đ; từ 300–500 triệu: 500.000đ).

Vừa mở HKD giữa năm 2026 thì tính thuế như thế nào?

Nộp thuế theo doanh thu thực tế phát sinh từ ngày bắt đầu kinh doanh đến 31/12/2026 (quy đổi theo tháng). Được miễn lệ phí môn bài trong năm đầu tiên nếu đăng ký sau 30/6.

HKD có phải làm kế toán không?

Nhóm 1 và Nhóm 2 (phương pháp TNCN theo tỷ lệ %) không bắt buộc làm kế toán đầy đủ, chỉ cần ghi chép doanh thu. Nhóm 2 (phương pháp thu nhập), Nhóm 3 và Nhóm 4 bắt buộc có sổ kế toán, hóa đơn chứng từ để xác định chi phí được trừ.

Bán hàng trên Facebook có phải nộp thuế không?

Có, nếu doanh thu vượt 500 triệu/năm. Facebook không có chức năng thanh toán tích hợp tại Việt Nam nên bạn tự khai và nộp thuế, không được nộp thay như Shopee, TikTok Shop.

HKD có nhiều cửa hàng, mỗi cửa hàng có cần đăng ký thuế riêng không?

Không. Tất cả cửa hàng dùng chung một mã số thuế của HKD. Khi xuất hóa đơn, ghi rõ địa chỉ từng cửa hàng. Tổng doanh thu tất cả cửa hàng được cộng lại để xác định nhóm và tính thuế.

Phạt bao nhiêu nếu không kê khai thuế đúng hạn?

Theo NĐ 2/2026/NĐ-CP về xử phạt vi phạm thuế: phạt từ 2.000.000 – 5.000.000 đồng nếu nộp hồ sơ khai thuế quá hạn. Trường hợp trốn thuế hoặc gian lận: phạt 1–3 lần số thuế trốn.

Làm sao để biết mình thuộc nhóm nào?

Dựa vào doanh thu năm trước (năm 2025) để xác định nhóm áp dụng cho năm 2026. HKD mới đăng ký trong 2026 tự ước tính doanh thu năm đầu để đăng ký nhóm, điều chỉnh khi quyết toán.

DVL hỗ trợ hộ kinh doanh toàn diện

Tư vấn xác định nhóm doanh thu · Kê khai thuế GTGT & TNCN · Đăng ký HĐĐT · Quyết toán thuế cuối năm

Liên hệ DVL để được hỗ trợ đúng quy định NĐ 68/2026 — hoàn toàn miễn phí tư vấn lần đầu

Nguồn tham khảo: Nghị định 68/2026/NĐ-CP ngày 05/03/2026 của Chính phủ · Thông tư 18/2026/TT-BTC của Bộ Tài chính · Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15.